Đơn vị đo: Mét (Metric)
Dải đo: 250 – 400 mm
Độ chia: 0.01 mm
Hành trình đầu đo: 1.6 mm
Độ sâu đo: 250 mm
Mã số đồng hồ so: 2046AB
Số lượng đe đo: 5
Độ chính xác: 2 µm
Độ lặp lại: 0.5 µm
Loại hiển thị: Cơ (Analog)
Bao gồm: Hộp đựng, đồng hồ đo lỗ 511-706, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa cho đồng hồ so 21DZA000, 5 đe đo, 7 vòng đệm thay thế, 1 đe phụ
Khối lượng: 945 g
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-716-20 (250-400mm, 0.01mm)”