1. Thông số kỹ thuật chính
Thông số | Giá trị |
---|---|
Dải đo | 18-35 mm |
Độ phân giải | 0.01mm |
Độ chính xác | ±2µm |
Số đầu đo | 9 chiếc (các kích cỡ khác nhau) |
Đồng hồ so đi kèm | 2046SB (phiên bản mặt phẳng) |
Thân đo chính | 511-701 |
Chiều sâu đo tối đa | 100mm |
Hệ đơn vị | Mét (mm) |
Tiêu chuẩn | JIS B7504 |
2. Thành phần bộ sản phẩm
- 1 đồng hồ so Mitutoyo 2046SB
- 1 thân đo chính 511-701
- 9 đầu đo thay thế
- Hộp đựng chuyên dụng
- Giấy hiệu chuẩn
3. Ứng dụng chính
✔ Kiểm tra đường kính lỗ chính xác
✔ Đo độ mòn ổ trục, bạc đạn
✔ Kiểm tra khuôn đúc, chi tiết máy
✔ Ứng dụng trong ngành ô tô, hàng không
4. Hướng dẫn sử dụng
- Lắp đặt:
- Gắn đồng hồ so vào thân đo
- Chọn đầu đo phù hợp với kích thước lỗ
- Hiệu chuẩn:
- Sử dụng chuẩn ring gauge
- Đặt kim về “0” trước khi đo
- Thao tác đo:
- Đưa đầu đo vào lỗ theo phương vuông góc
- Xoay nhẹ để tìm giá trị lớn nhất
- Đọc kết quả trên đồng hồ
5. Bảo quản
- Vệ sinh đầu đo sau mỗi lần sử dụng
- Bảo quản trong hộp chuyên dụng
- Tránh va đập mạnh
- Kiểm tra hiệu chuẩn định kỳ
6. Ưu điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn cho lỗ hẹp
- Độ chính xác cao (±5µm)
- Dễ dàng thay thế đầu đo
- Tương thích với nhiều phụ kiện Mitutoyo
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-711”